Ảnh hưởng của lãi suất đến thị trường chứng khoán
Hướng dẫn chuyên sâu về ảnh hưởng của lãi suất đến thị trường chứng khoán và đến các loại cổ phiếu khác nhau.
Nhóm biên tập Deriv · 11 June 2024 · 13 phút đọc

Khi bắt đầu giao dịch, điều quan trọng là bạn phải hiểu điều gì định hướng thị trường chứng khoán. Một yếu tố then chốt là ảnh hưởng của lãi suất đến thị trường chứng khoán. Ngân hàng trung ương của một quốc gia sẽ thiết lập các mức lãi suất này, và chúng ảnh hưởng đến chi phí vay tiền. Điều này, đến lượt nó, tác động đến doanh nghiệp, nhà giao dịch và toàn bộ nền kinh tế.
Biết cách lãi suất ảnh hưởng đến cổ phiếu không chỉ hữu ích mà còn là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định tài chính thông minh. Hãy xem lãi suất như nhịp đập của tài chính. Chúng ảnh hưởng đến mức độ dễ dàng để doanh nghiệp vay tiền, từ đó tác động đến khả năng tăng trưởng, tạo ra những điều mới và tạo lợi nhuận.
Đối với nhà giao dịch, những thay đổi trong lãi suất thường dẫn đến biến động giá cổ phiếu. Khi lãi suất tăng hoặc giảm, nhiều cổ phiếu cũng biến động theo, phản ánh nhịp lên xuống của nền kinh tế.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích tác động của lãi suất đến thị trường chứng khoán theo cách đơn giản và dễ tiếp cận, sử dụng các ví dụ thực tế để giúp bạn hiểu rõ hơn.
Những điểm nổi bật trong tóm tắt:
- Lãi suất tham chiếu của ngân hàng trung ương, do cơ quan ngân hàng trung ương của một quốc gia định hướng, giữ vai trò then chốt trong việc tác động đến lãi suất và từ đó ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.
- Lãi suất tăng có thể làm tăng chi phí vay của doanh nghiệp, qua đó có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và giá trị cổ phiếu của họ.
- Ngược lại, lãi suất giảm có thể kích thích hoạt động kinh tế, mang lại lợi ích cho doanh nghiệp và góp phần đẩy giá cổ phiếu tăng cao hơn.
- Các lĩnh vực khác nhau phản ứng theo cách riêng trước thay đổi lãi suất, trong đó ngành tài chính thường hưởng lợi khi lãi suất cao hơn.
- Giá trái phiếu và lãi suất có mối quan hệ nghịch chiều: khi lãi suất tăng, giá trái phiếu thường giảm và ngược lại.
Lãi suất tham chiếu của ngân hàng trung ương:
Cốt lõi của mối quan hệ này là lãi suất tham chiếu của ngân hàng trung ương. Mức lãi suất này ảnh hưởng đến số tiền các ngân hàng tính cho nhau khi vay ngắn hạn, và khi được điều chỉnh, nó tác động đến toàn bộ nền kinh tế và thị trường chứng khoán.
Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất tham chiếu, mục tiêu là giảm cung tiền, khiến việc vay vốn trở nên đắt hơn. Ngược lại, khi hạ lãi suất, cung tiền tăng lên, khuyến khích chi tiêu bằng cách làm cho việc vay vốn rẻ hơn.
Việc điều chỉnh lãi suất là một công cụ tinh tế được các ngân hàng trung ương sử dụng để cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kiểm soát ảnh hưởng của lãi suất đến lạm phát. Tuy nhiên, chiến lược này cũng đi kèm những thách thức riêng, vì tăng lãi suất quá nhiều có thể làm chậm hoạt động kinh tế, trong khi giữ lãi suất thấp quá lâu có thể gây ra lạm phát.
Ngoài ra, nền kinh tế toàn cầu có mối liên kết chặt chẽ, nên những thay đổi lãi suất ở một quốc gia có thể ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ quốc tế, cán cân thương mại và hoạt động đầu tư. Điều này cho thấy mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ kinh tế toàn cầu.
Lãi suất quỹ liên bang – biểu đồ lịch sử 20 năm

Bạn có biết?
Bắt đầu từ tháng 03/2022, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã dần nâng lãi suất quỹ liên bang, từ gần mức 0 lên 5,33% vào tháng 07/2023, như một phần trong nỗ lực ứng phó với áp lực lạm phát gia tăng.
Mặc dù thường cần khoảng một năm để một sự thay đổi lãi suất tạo ra ảnh hưởng kinh tế rộng hơn, thị trường chứng khoán lại có xu hướng phản ứng nhanh hơn. Các thị trường thường cố gắng tính trước kỳ vọng về việc tăng lãi suất trong tương lai và dự báo hành động của FOMC.
Lãi suất ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán như thế nào
Lãi suất tăng
Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, doanh nghiệp phải vay tiền với chi phí cao hơn. Điều này làm tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ.
Gặp Baker's Delight: Hãy tưởng tượng Baker's Delight, một chuỗi tiệm bánh nhỏ với ước mơ mở rộng. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, việc vay vốn trở nên đắt hơn đối với những doanh nghiệp như Baker's Delight. Chi phí vốn tăng cho kế hoạch mở rộng có thể làm thu hẹp lợi nhuận của công ty và ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu của họ trên thị trường.
Người tiêu dùng cũng chịu tác động khi các tổ chức tài chính phải vật lộn với chi phí vay cao hơn rồi chuyển gánh nặng đó sang người đi vay. Khi lãi suất tăng, đặc biệt là với các khoản vay có lãi suất thả nổi như thẻ tín dụng và thế chấp, cá nhân sẽ phải đối mặt với áp lực từ các khoản thanh toán hàng tháng cao hơn, khiến họ còn ít tiền hơn để chi tiêu. Hơn nữa, dù mục tiêu là hạn chế vay mượn, lãi suất cao cũng nhằm khuyến khích tiết kiệm.
Trong khi người tiêu dùng chật vật với các hóa đơn ngày càng tăng, doanh nghiệp cũng bị cuốn vào vòng xoáy này. Khi các hộ gia đình cắt giảm chi tiêu tùy ý do chi phí tăng, doanh nghiệp chứng kiến doanh thu và lợi nhuận giảm. Sự tương tác này tạo ra một vòng luẩn quẩn đầy thách thức: chi tiêu của người tiêu dùng giảm kéo theo suy giảm đối với doanh nghiệp, khiến họ phải cắt giảm kế hoạch mở rộng và làm trầm trọng thêm áp lực kinh tế.
Lãi suất giảm
Ngược lại, khi lãi suất giảm, việc vay vốn trở nên rẻ hơn. Điều này kích thích hoạt động kinh tế khi doanh nghiệp được hưởng lợi từ các lựa chọn tài trợ chi phí thấp hơn cho hoạt động, mua lại và mở rộng, qua đó cuối cùng củng cố tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai của họ.
Người tiêu dùng có thể cảm thấy sẵn sàng chi tiêu hơn, vì họ thấy các khoản đầu tư lớn như mua nhà mới hoặc cho con theo học trường tư trở nên dễ chi trả hơn. Do đó, chu kỳ kinh tế tích cực này thường đẩy giá cổ phiếu lên cao hơn.
Ngôi nhà mơ ước của nhà Johnson: Bây giờ, hãy xem gia đình Johnson. Với lãi suất thấp hơn, họ thấy việc mua ngôi nhà mơ ước của mình trở nên dễ chi trả hơn. Điều này không chỉ thúc đẩy thị trường nhà ở mà còn mang lại lợi ích cho các công ty trong ngành xây dựng và bất động sản, cùng nhiều lĩnh vực khác.
Lãi suất ảnh hưởng đến các loại cổ phiếu khác nhau như thế nào?
Khi lãi suất tăng hoặc giảm, một số loại cổ phiếu có xu hướng hoạt động tốt. Dưới đây là một số nhóm cổ phiếu thường được xem là được hưởng lợi hoặc bị ảnh hưởng bất lợi bởi thay đổi lãi suất.
Cổ phiếu tăng trưởng
Trước hết, cổ phiếu tăng trưởng, thuộc về các ngành đang mở rộng nhanh nhờ đổi mới, chịu ảnh hưởng mạnh từ việc lãi suất tăng. Những công ty này ưu tiên tăng trưởng doanh thu hơn là lợi nhuận ngay lập tức, nên nhạy cảm hơn với lãi suất cao.
Vì chúng phụ thuộc vào dòng tiền tương lai được chiết khấu mạnh, định giá của chúng bị ảnh hưởng nhiều hơn khi lãi suất tăng. Ngoài ra, các doanh nghiệp giai đoạn đầu này thường dựa vào tín dụng, nên chi phí vay cao hơn có thể cản trở tăng trưởng của họ. Lãi suất cao hơn cũng có thể dẫn đến suy giảm tăng trưởng kinh tế, ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty này.
Gã khổng lồ công nghệ Tesla Inc. (TSLA) đã bắt đầu hành trình của mình như một cổ phiếu tăng trưởng. Trong vài năm qua, Tesla tập trung mở rộng thị phần và đầu tư mạnh vào các công nghệ đổi mới, khiến công ty này trở thành ví dụ điển hình cho một doanh nghiệp ban đầu theo đuổi chiến lược tăng trưởng.
Cổ phiếu giá trị
Cổ phiếu giá trị, vốn nổi tiếng với mô hình kinh doanh ổn định tạo ra doanh thu và lợi nhuận đều đặn, ít biến động hơn trong giai đoạn lãi suất tăng. Nhiều cổ phiếu giá trị trả cổ tức, khiến chúng trở nên hấp dẫn với nhà giao dịch đang tìm kiếm sự ổn định thu nhập trong thời kỳ biến động.
Tương tự, khi lãi suất thấp, những cổ phiếu trả cổ tức đều đặn này trở nên hấp dẫn hơn tương đối. Nhà giao dịch tìm kiếm thu nhập có thể chuyển sang cổ phiếu trả cổ tức như một lựa chọn thay thế cho các khoản đầu tư có thu nhập cố định.
Một đặc điểm bổ sung của cổ phiếu giá trị là chúng thường giao dịch ở mức giá thấp hơn so với các chỉ số cơ bản, bao gồm cổ tức, lợi nhuận và doanh thu. Khía cạnh định giá này càng làm nổi bật sức hấp dẫn của cổ phiếu giá trị, mang đến cho nhà giao dịch tiềm năng vừa có thu nhập vừa có cơ hội tăng giá vốn dựa trên nền tảng cơ bản vững chắc.
Procter & Gamble (PG) thường được xem là một cổ phiếu giá trị. Đây là một công ty hàng tiêu dùng ổn định với dòng tiền và cổ tức có thể dự đoán. Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, nhà giao dịch thường tìm đến những cổ phiếu như vậy vì độ tin cậy của chúng.
Cổ phiếu chu kỳ
Nhóm thứ ba bao gồm các công ty chu kỳ, như nhà hàng và doanh nghiệp bán lẻ, phát triển mạnh trong giai đoạn kinh tế mở rộng nhưng gặp khó khăn khi chi tiêu giảm do cung tiền bị thu hẹp.
Marriott International (MAR), một chuỗi khách sạn, là ví dụ điển hình của cổ phiếu chu kỳ. Trong các giai đoạn kinh tế mở rộng, mọi người có xu hướng đi du lịch nhiều hơn, mang lại lợi ích cho các chuỗi khách sạn. Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái kinh tế, hoạt động du lịch giảm, ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty như Marriott.
Cổ phiếu phòng thủ
Cổ phiếu phòng thủ, như nhóm tiện ích và dược phẩm, được ưa chuộng trong các giai đoạn lãi suất giảm, ổn định và tăng. Những công ty này cung cấp các sản phẩm thiết yếu cho người tiêu dùng bất kể điều kiện kinh tế, nên ít nhạy cảm hơn với chu kỳ kinh tế.
Johnson & Johnson (JNJ) là một cổ phiếu phòng thủ điển hình trong lĩnh vực dược phẩm. Bất kể điều kiện kinh tế ra sao, nhu cầu đối với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe vẫn tương đối ổn định. Johnson & Johnson được biết đến với khả năng chống chịu trong các giai đoạn suy thoái kinh tế, khiến đây trở thành một cổ phiếu phòng thủ.
Quỹ đầu tư bất động sản (REITs)
REITs, đặc biệt là những quỹ tập trung vào các bất động sản tạo ra thu nhập như nhà ở hoặc bất động sản thương mại, thường hưởng lợi từ lãi suất thấp hơn. Khi chi phí vay giảm, REITs có thể tái cấp vốn cho khoản nợ với điều khoản thuận lợi hơn.
Simon Property Group (SPG), chuyên về bất động sản bán lẻ, là một REIT có thể hưởng lợi từ lãi suất thấp hơn. Khi việc vay vốn trở nên dễ chi trả hơn, Simon Property Group có thể nắm bắt cơ hội tái cấp vốn thuận lợi, góp phần cải thiện sức khỏe tài chính tổng thể của mình.
Mối quan hệ giữa lãi suất, trái phiếu và cổ phiếu
Những thay đổi trong lãi suất, trái phiếu và giá cổ phiếu đều ảnh hưởng lẫn nhau. Khi lãi suất tăng, các trái phiếu cũ thường mất giá. Vì sao? Vì trái phiếu mới bắt đầu mang lại lợi suất cao hơn để phù hợp với mức lãi suất cao hơn. Điều này khiến các trái phiếu cũ có lợi suất thấp kém hấp dẫn hơn. Khi những trái phiếu cũ này mất giá, chúng bắt đầu mang lại lợi suất tốt hơn, và điều đó có thể khiến một số nhà giao dịch ưu tiên chúng hơn cổ phiếu.
Hơn nữa, tác động của lãi suất còn mở rộng đến thị trường chứng khoán. Lãi suất phi rủi ro đóng vai trò là mức tham chiếu, thường phản ánh lợi suất trái phiếu chính phủ được xem là có rủi ro vỡ nợ tối thiểu.
Khi lãi suất phi rủi ro tăng, tổng lợi nhuận kỳ vọng khi đầu tư vào cổ phiếu cũng tăng theo. Do đó, nếu phần bù rủi ro yêu cầu giảm trong khi lợi nhuận tiềm năng của cổ phiếu vẫn giữ nguyên hoặc giảm, nhà giao dịch có thể xem cổ phiếu là rủi ro hơn.
Sự thay đổi trong nhận thức này khiến nhà giao dịch xem xét lại phân bổ danh mục đầu tư của họ, dẫn đến việc chuyển vốn sang các tài sản thay thế được cho là ít rủi ro hơn trong bối cảnh lãi suất thay đổi. Trong sự cân bằng tinh tế này, sự lên xuống của lãi suất đóng vai trò then chốt trong việc định hình tâm lý nhà giao dịch và ảnh hưởng đến cả thị trường trái phiếu lẫn thị trường cổ phiếu.
Kết luận
Hiểu mối quan hệ giữa lãi suất và thị trường chứng khoán là nền tảng đối với bất kỳ ai đang điều hướng thế giới giao dịch. Dù lãi suất tăng hay giảm, tác động của chúng đều rất sâu rộng, ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp, người tiêu dùng và nhà giao dịch.
Bằng cách xem xét những động lực và ví dụ này, người mới bắt đầu có thể đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn trên hành trình giao dịch của mình.